Nghĩa
Những thứ vốn liên kết tách ra và trở thành các trạng thái riêng biệt.
Giải thích
Từ chuyên môn, nó là hiện tượng các yếu tố liên quan và gắn kết như hóa chất, chức năng tâm lý, cấu trúc, v.v. tách rời nhau.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ chuyên môn, nó là hiện tượng các yếu tố liên quan và gắn kết như hóa chất, chức năng tâm lý, cấu trúc, v.v. tách rời nhau.
Nghĩa chính 1
Những thứ vốn liên kết tách ra và trở thành các trạng thái riêng biệt.
Ví dụ
-
水中で物質がイオンに解離する。
Chất phân ly thành ion trong nước.
-
強いストレスによって意識と記憶に解離が生じることがある。
Căng thẳng nặng có thể dẫn đến sự phân ly ý thức và trí nhớ, gây ra những rối loạn trong việc ghi nhớ.
Cách kết hợp thường dùng
-
イオンに解離する
Nó phân hủy thành các ion.
-
解離が起こる
Sự phân rã xảy ra khi sự phân ly xảysoạn.
-
解離状態
Trạng thái phân ly
Nghĩa khác 2
Để tách rời những thứ lẫn vào nhau, để tách ra những thứ bị lẫn lộn.
Ví dụ
-
絡まった繊維を解離して成分を調べた。
Chúng tôi đã phân tách các sợi vón cục và kiểm tra thành phần của chúng.
Cách kết hợp thường dùng
-
繊維を解離する
Để tách sợi.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Vì định nghĩa chặt chẽ khác nhau theo lĩnh vực, từ không dùng chung cho việc đơn thuần cách xa về khoảng cách.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「解離(かいり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 二つの物事が離れ、差が大きくなること。
- 電流・信号などが流れる閉じた経路と、その部品構成。
- 結び付いていたものが分かれ、別々の状態になること。
- 船で海上を通って目的地へ向かう経路。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 結び付いていたものが分かれ、別々の状態になること。
Giải thích: 「解離」 thường dùng trong cụm 「イオンに解離する」(Nó phân hủy thành các ion.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
