benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「回覧」

Cách đọc
かいらん
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Chuyền văn bản hoặc tài liệu lần lượt cho nhiều người đọc.

Giải thích

Gửi một thông báo duy nhất từ người này sang người khác trong tổ chức hoặc khu vực, để mọi người có thể xem và xác nhận.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Gửi một thông báo duy nhất từ người này sang người khác trong tổ chức hoặc khu vực, để mọi người có thể xem và xác nhận.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Chuyền văn bản hoặc tài liệu lần lượt cho nhiều người đọc.

Ví dụ

  1. 連絡文書を部署内で回覧する。

    Xem lại các tài liệu liên lạc trong bộ phận.

  2. 町内会の回覧が各家庭に届いた。

    Thông báo của hội đồng thị trấn được gửi đến mỗi gia đình.

  3. 資料は回覧後、事務局へ返してください。

    Sau khi chuyền đọc, vui lòng trả tài liệu cho ban thư ký.

Cách kết hợp thường dùng

  • 文書を回覧する

    Xem lại tài liệu của bạn.

  • 回覧板

    Bảng thông báo chuyền vòng

  • 回覧に回す

    Để xem lại, hãy quay lại trang trước.

  • 回覧後に返す

    Sau khi xem lại, sẽ trả lại cho bạn.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trọng tâm không phải phát nhiều bản mà là cho mọi người lần lượt xem cùng một tài liệu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「回覧(かいらん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 結び付いていたものが分かれ、別々の状態になること。
  2. 二つの物事が離れ、差が大きくなること。
  3. 電流・信号などが流れる閉じた経路と、その部品構成。
  4. 文書・資料を複数の人へ順番に回して読んでもらうこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 文書・資料を複数の人へ順番に回して読んでもらうこと。

Giải thích: 「回覧」 thường dùng trong cụm 「文書を回覧する」(Xem lại tài liệu của bạn.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1