benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「介入」

Cách đọc
かいにゅう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Bên thứ ba tham gia vấn đề hoặc hoạt động giữa các bên và ảnh hưởng đến tiến trình hoặc kết quả.

Giải thích

Đối với các hoạt động của bên ngoài, bao gồm cả việc cố gắng can thiệp và điều chỉnh các vấn đề quốc gia, thị trường, xung đột, gia đình, v.v...

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đối với các hoạt động của bên ngoài, bao gồm cả việc cố gắng can thiệp và điều chỉnh các vấn đề quốc gia, thị trường, xung đột, gia đình, v.v...

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Bên thứ ba tham gia vấn đề hoặc hoạt động giữa các bên và ảnh hưởng đến tiến trình hoặc kết quả.

Ví dụ

  1. 政府が為替市場に介入する可能性がある。

    Chính phủ có thể can thiệp vào thị trường ngoại hối.

  2. 第三者が紛争に介入して停戦を仲介した。

    Một bên thứ ba can thiệp vào cuộc xung đột và trung gian cho một thỏa thuận ngừng bắn.

  3. 行政の過度な介入を避けるべきだとの意見もある。

    Một số người cho rằng cần tránh sự can thiệp quá mức của chính quyền, và rằng các cơ quan hành chính nên được kiểm soát chặt chẽ hơn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 市場に介入する

    Can thiệp vào thị trường.

  • 紛争に介入する

    Giao tranh trong các cuộc xung đột.

  • 介入を求める

    Để yêu cầu sự can thiệp của họ.

  • 過度な介入

    Sự can thiệp quá mức.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Việc can thiệp được đánh giá là hỗ trợ cần thiết hay can thiệp bất chính tùy theo ngữ cảnh và lập trường.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「介入(かいにゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 文書・資料を複数の人へ順番に回して読んでもらうこと。
  2. 結び付いていたものが分かれ、別々の状態になること。
  3. 当事者間の問題・活動へ第三者が入り、進行や結果に影響を与えること。
  4. 二つの物事が離れ、差が大きくなること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 当事者間の問題・活動へ第三者が入り、進行や結果に影響を与えること。

Giải thích: 「介入」 thường dùng trong cụm 「市場に介入する」(Can thiệp vào thị trường.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1