Nghĩa
Một nhóm người trong xã hội được chia ra theo quyền lực kinh tế, địa vị, v.v...
Giải thích
Điều này thể hiện sự phân cấp trong cấu trúc xã hội và các cấp bậc rõ ràng trong quân đội, thể thao, v.v...
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Điều này thể hiện sự phân cấp trong cấu trúc xã hội và các cấp bậc rõ ràng trong quân đội, thể thao, v.v...
Nghĩa chính 1
Một nhóm người trong xã hội được chia ra theo quyền lực kinh tế, địa vị, v.v...
Ví dụ
-
産業化によって新しい社会階級が生まれた。
Công nghiệp hóa tạo ra một giai cấp xã hội mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
社会階級
Giai cấp xã hội
Nghĩa khác 2
Cấp bậc trên dưới trong tổ chức, thi đấu hoặc hệ thống.
Ví dụ
-
軍隊では階級によって権限が異なる。
Trong quân đội, quyền hạn của các cấp bậc khác nhau và tùy thuộc vào chức vụ.
-
選手は一つ上の重量階級へ移った。
Vận động viên chuyển lên hạng cân cao hơn một bậc.
Cách kết hợp thường dùng
-
軍の階級
Bậc quân hàm trong quân đội.
-
階級が上がる
Tăng cấp bậc, tăng vị trí.
-
重量階級
Hạng cân
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nhiều trường hợp chỉ thứ bậc hoặc phân loại được thể chế hóa, không phải phán xét giá trị con người.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「階級(かいきゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 社会で経済力・身分などにより分けられた集団。
- 当事者間の問題・活動へ第三者が入り、進行や結果に影響を与えること。
- 文書・資料を複数の人へ順番に回して読んでもらうこと。
- 結び付いていたものが分かれ、別々の状態になること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 社会で経済力・身分などにより分けられた集団。
Giải thích: 「階級」 thường dùng trong cụm 「社会階級」(Giai cấp xã hội).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
