benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「海峡」

Cách đọc
かいきょう
Từ loại
noun

Nghĩa

Vùng biển hẹp nằm giữa hai dải đất và nối hai vùng biển.

Giải thích

Đường thủy hẹp nối đảo với lục địa hoặc giữa các hòn đảo, thường là một tuyến đường thủy quan trọng cho giao thông hàng hải và biên giới quốc gia.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đường thủy hẹp nối đảo với lục địa hoặc giữa các hòn đảo, thường là một tuyến đường thủy quan trọng cho giao thông hàng hải và biên giới quốc gia.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Vùng biển hẹp nằm giữa hai dải đất và nối hai vùng biển.

Ví dụ

  1. 船が狭い海峡を通過する。

    Con tàu đi qua eo biển hẹp.

  2. 海峡の両岸に町が発達した。

    Các thị trấn phát triển dọc theo hai bờ eo biển, và các thành phố được xây dựng trên cả hai bề mặt của eo biểt.

  3. 強風で海峡の航行が制限された。

    Việc đi lại qua eo biển bị hạn chế do gió mạnh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 海峡を渡る

    Đường bờ biển vượt qua eo biển.

  • 海峡を通過する

    Các tàu thuyền đi qua eo biển.

  • 海峡の両岸

    Cả hai bờ eo biển đều có người sinh sống.

  • 国際海峡

    Eo biển quốc tế

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải thủy đạo sông mà là mặt biển hẹp tự nhiên nối các vùng biển.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「海峡(かいきょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 社会で経済力・身分などにより分けられた集団。
  2. 二つの陸地に挟まれ、二つの海域を結ぶ狭い海。
  3. 当事者間の問題・活動へ第三者が入り、進行や結果に影響を与えること。
  4. 文書・資料を複数の人へ順番に回して読んでもらうこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 二つの陸地に挟まれ、二つの海域を結ぶ狭い海。

Giải thích: 「海峡」 thường dùng trong cụm 「海峡を渡る」(Đường bờ biển vượt qua eo biển.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1