benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「回顧」

Cách đọc
かいこ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Lại nhớ lại những sự kiện, thời điểm trong quá khứ.

Giải thích

Nhìn lại trải nghiệm cá nhân hoặc lịch sử từ một thời điểm sau đó để suy xét ý nghĩa và thay đổi.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nhìn lại trải nghiệm cá nhân hoặc lịch sử từ một thời điểm sau đó để suy xét ý nghĩa và thay đổi.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Lại nhớ lại những sự kiện, thời điểm trong quá khứ.

Ví dụ

  1. 作家が若い頃を回顧して随筆を書いた。

    Nhà văn đã viết một bài tiểu luận về thời niên thiếu của mình, và sau đó ông đã viết về những gì ông đã làm trong cuộc đời.

  2. 展覧会では画家の生涯を回顧する。

    Triển lãm hồi cố cuộc đời của họa sĩ.

  3. 一年を回顧し、成果と課題を整理した。

    Để nhìn lại một năm, tổng kết những thành tựu và thách thức, tôi đã tổ chức một cuộc họp báo.

Cách kết hợp thường dùng

  • 過去を回顧する

    Lại nhìn lại quá khứ.

  • 生涯を回顧する

    Lại nhìn lại cuộc đời của mình.

  • 回顧展

    Triển lãm Lịch sử Hồi ký

  • 回顧録

    Hồi ký

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó có thể mang lại cảm giác nhớ về quá khứ, nhưng cũng được sử dụng để nhìn lại lịch sử và thành tựu một cách khách quan.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「回顧(かいこ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 二つの陸地に挟まれ、二つの海域を結ぶ狭い海。
  2. 社会で経済力・身分などにより分けられた集団。
  3. 当事者間の問題・活動へ第三者が入り、進行や結果に影響を与えること。
  4. 過去の出来事・時代を振り返り、思い起こすこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 過去の出来事・時代を振り返り、思い起こすこと。

Giải thích: 「回顧」 thường dùng trong cụm 「過去を回顧する」(Lại nhìn lại quá khứ.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1