Nghĩa
Gặp người khác vì mục đích công, trả lời câu hỏi hoặc trao đổi ý kiến.
Giải thích
Đây là nơi các chính trị gia và đại diện của các tổ chức giải thích cho báo chí, hoặc là nơi họp mặt chính thức giữa những nhân vật quan trọng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là nơi các chính trị gia và đại diện của các tổ chức giải thích cho báo chí, hoặc là nơi họp mặt chính thức giữa những nhân vật quan trọng.
Nghĩa chính 1
Gặp người khác vì mục đích công, trả lời câu hỏi hoặc trao đổi ý kiến.
Ví dụ
-
大臣が記者会見を開いて方針を説明した。
Bộ trưởng đã tổ chức một cuộc họp báo để giải thích chính sách và giải thích các biện pháp.
-
両国の首脳が初めて会見した。
Lãnh đạo hai nước lần đầu hội kiến.
-
受賞者は会見で喜びを語った。
Người đoạt giải chia sẻ niềm vui trong buổi họp báo.
Cách kết hợp thường dùng
-
記者会見
Buổi họp báo của các nhà báo.
-
会見を開く
Buổi họp báo mở đầu
-
首脳会見
Cuộc họp báo của lãnh đạo cấp cao
-
会見で語る
Phát biểu tại cuộc họp báo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là một cuộc gặp gỡ công khai và báo chí hơn là một chuyến thăm riêng tư.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「会見(かいけん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 過去の出来事・時代を振り返り、思い起こすこと。
- 公的な目的で人と会い、質問への回答や意見交換を行うこと。
- 二つの陸地に挟まれ、二つの海域を結ぶ狭い海。
- 社会で経済力・身分などにより分けられた集団。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 公的な目的で人と会い、質問への回答や意見交換を行うこと。
Giải thích: 「会見」 thường dùng trong cụm 「記者会見」(Buổi họp báo của các nhà báo.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
