Nghĩa
Đổi mới và cải thiện cơ chế cơ bản của các tổ chức, hệ thống.
Giải thích
Để giải quyết các vấn đề hiện tại, cần phải thay đổi cơ cấu và hoạt động của chính phủ, giáo dục, doanh nghiệp, v.v...
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Để giải quyết các vấn đề hiện tại, cần phải thay đổi cơ cấu và hoạt động của chính phủ, giáo dục, doanh nghiệp, v.v...
Nghĩa chính 1
Đổi mới và cải thiện cơ chế cơ bản của các tổ chức, hệ thống.
Ví dụ
-
政府は行政制度を改革する方針を示した。
Chính phủ công bố chủ trương cải cách hệ thống hành chính.
-
組織改革には現場の理解が必要だ。
Cải cách tổ chức cần sự hiểu biết về thực tế; nó cần sự thấu hiểu của các cơ quan.
-
教育の改革を段階的に進める。
Tiến hành cải cách giáo dục theo từng giai đoạn.
Cách kết hợp thường dùng
-
制度を改革する
Cải cách hệ thống để cải thiện chất lượng.
-
行政改革
Cải cách hành chính
-
組織改革
Cải cách tổ chức
-
改革を進める
Đẩy mạnh cải cách.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó thể hiện sự cải tiến lớn về cơ chế và cấu trúc hơn là những thay đổi nhỏ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「改革(かいかく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 公的な目的で人と会い、質問への回答や意見交換を行うこと。
- 過去の出来事・時代を振り返り、思い起こすこと。
- 二つの陸地に挟まれ、二つの海域を結ぶ狭い海。
- 制度・組織の根本的な仕組みを改め、よりよくすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 制度・組織の根本的な仕組みを改め、よりよくすること。
Giải thích: 「改革」 thường dùng trong cụm 「制度を改革する」(Cải cách hệ thống để cải thiện chất lượng.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
