benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「解除」

Cách đọc
かいじょ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Chấm dứt hợp đồng hoặc quan hệ và làm mất hiệu lực của nó.

Giải thích

Có những cách sử dụng khác nhau cho việc chấm dứt các mối quan hệ pháp lý và để giải phóng khỏi tình trạng hạn chế, ràng buộc hoặc cảnh giác và đưa nó trở lại trạng thái bình thường.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có những cách sử dụng khác nhau cho việc chấm dứt các mối quan hệ pháp lý và để giải phóng khỏi tình trạng hạn chế, ràng buộc hoặc cảnh giác và đưa nó trở lại trạng thái bình thường.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Chấm dứt hợp đồng hoặc quan hệ và làm mất hiệu lực của nó.

Ví dụ

  1. 重大な違反を理由に契約を解除した。

    Hợp đồng bị hủy bỏ vì vi phạm nghiêm trọng và ông đã phải trả tiền bồi thường.

Cách kết hợp thường dùng

  • 契約を解除する

    Hủy bỏ hợp đồng.

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Bỏ các lệnh cấm, cảnh báo, yêu cầu, khóa, v.v...

Ví dụ

  1. 安全を確認して避難指示を解除する。

    Sau khi xác nhận an toàn, dỡ bỏ lệnh sơ tán.

  2. 暗証番号を入力して画面のロックを解除した。

    Nhập mã PIN để mở khóa màn hình.

Cách kết hợp thường dùng

  • 警報を解除する

    Để tắt báo động.

  • 規制解除

    Giải trừ kiểm soát

  • ロックを解除する

    Mở khóa để mở khóa.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ chỉ xóa hiệu lực hoặc hạn chế của đối tượng, khác với phá hủy vật lý.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「解除(かいじょ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 契約・関係などを終わらせ、効力をなくすこと。
  2. 制度・組織の根本的な仕組みを改め、よりよくすること。
  3. 公的な目的で人と会い、質問への回答や意見交換を行うこと。
  4. 過去の出来事・時代を振り返り、思い起こすこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 契約・関係などを終わらせ、効力をなくすこと。

Giải thích: 「解除」 thường dùng trong cụm 「契約を解除する」(Hủy bỏ hợp đồng.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1