Nghĩa
Để tránh và ngăn chặn các nguy cơ, xung đột, trách nhiệm, v.v.
Giải thích
Có nghĩa chung là tránh bất lợi dự kiến và nghĩa pháp lý là cho thẩm phán rút khỏi nhiệm vụ để bảo đảm công bằng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có nghĩa chung là tránh bất lợi dự kiến và nghĩa pháp lý là cho thẩm phán rút khỏi nhiệm vụ để bảo đảm công bằng.
Nghĩa chính 1
Để tránh và ngăn chặn các nguy cơ, xung đột, trách nhiệm, v.v.
Ví dụ
-
事故を回避するため速度を落とした。
Anh ta đã giảm tốc độ để tránh tai nạn và sau đó lại tiếp tục chạy.
-
対立を回避しながら合意点を探る。
Tìm kiếm những điểm chung, tránh xung đột và tìm ra những điều đồng thuận.
Cách kết hợp thường dùng
-
危険を回避する
Để tránh nguy hiểm.
-
衝突を回避する
Để tránh va chạm.
-
回避策
Phương án tránh rủi ro
Nghĩa khác 2
Thẩm phán rút khỏi việc phụ trách một vụ án cụ thể.
Ví dụ
-
利害関係を理由に裁判官の回避を申し立てた。
Đã yêu cầu thẩm phán hồi tỵ vì có quan hệ lợi ích.
Cách kết hợp thường dùng
-
裁判官の回避
Việc thẩm phán hồi tỵ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Có sự khác biệt giữa việc giải quyết vấn đề và tránh tiếp xúc hoặc xảy ra.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「回避(かいひ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 病人・けが人・酔った人などのそばで世話をすること。
- 契約・関係などを終わらせ、効力をなくすこと。
- 危険・衝突・責任などを避けて起こらないようにすること。
- 制度・組織の根本的な仕組みを改め、よりよくすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 危険・衝突・責任などを避けて起こらないようにすること。
Giải thích: 「回避」 thường dùng trong cụm 「危険を回避する」(Để tránh nguy hiểm.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
