benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「開発」

Cách đọc
かいはつ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Để tạo ra các công nghệ, sản phẩm và đất đai có thể sử dụng được.

Giải thích

Các hoạt động nhằm khai thác giá trị tiềm ẩn của các kết quả nghiên cứu, như thương mại hóa, cải tạo khu vực, phát triển năng lực và sử dụng tài nguyên.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Các hoạt động nhằm khai thác giá trị tiềm ẩn của các kết quả nghiên cứu, như thương mại hóa, cải tạo khu vực, phát triển năng lực và sử dụng tài nguyên.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Để tạo ra các công nghệ, sản phẩm và đất đai có thể sử dụng được.

Ví dụ

  1. 企業が省エネルギー製品を開発する。

    Công ty phát triển sản phẩm tiết kiệm năng lượng.

  2. 駅周辺の土地を開発して住宅を建てた。

    Phát triển đất quanh nhà ga và xây dựng nhà ở.

Cách kết hợp thường dùng

  • 製品を開発する

    Phát triển sản phẩm.

  • 都市開発

    Phát triển đô thị và phát triển đô thành

  • 技術開発

    Phát triển công nghệ và kỹ thuật.

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Tìm kiếm, khai thác và sử dụng các nguồn tài nguyên thiên nhiên; khai thá cập các nguồn lực tự nhiên.

Ví dụ

  1. 海底資源を開発する計画がある。

    Có kế hoạch khai thác tài nguyên dưới đáy biển, có kế hoạch phát triển các nguồn tài nguyên ở đáy đại dương.

Cách kết hợp thường dùng

  • 資源開発

    Phát triển tài nguyên và phát triển nguồn lực

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ có nghĩa tích cực là làm đối tượng trở nên sử dụng được, nhưng cũng xuất hiện khi phê phán việc khai thác quá mức tài nguyên và môi trường.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「開発(かいはつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 危険・衝突・責任などを避けて起こらないようにすること。
  2. 病人・けが人・酔った人などのそばで世話をすること。
  3. 契約・関係などを終わらせ、効力をなくすこと。
  4. 技術・製品・土地などを実用可能な状態へ作り上げること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 技術・製品・土地などを実用可能な状態へ作り上げること。

Giải thích: 「開発」 thường dùng trong cụm 「製品を開発する」(Phát triển sản phẩm.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1