benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「貝殻」

Cách đọc
かいがら
Từ loại
noun

Nghĩa

Vỏ cứng bao phủ và bảo vệ cơ thể của các loài hải sản.

Giải thích

Chỉ vỏ ngoài của nhuyễn thể sống và vỏ rỗng còn lại ở bờ biển.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ vỏ ngoài của nhuyễn thể sống và vỏ rỗng còn lại ở bờ biển.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Vỏ cứng bao phủ và bảo vệ cơ thể của các loài hải sản.

Ví dụ

  1. 子どもが浜辺で貝殻を集めた。

    Trẻ em nhặt vỏ sò trên bãi biển.

  2. 貝殻の模様を観察して種類を調べる。

    Quan sát hoa văn trên vỏ sò để xác định loài.

  3. 細かく砕けた貝殻が砂に混じっている。

    Cát có chứa các vỏ sò bị nghiền nát, trộn lẫn với cát.

Cách kết hợp thường dùng

  • 貝殻を集める

    Thu thập vỏ sò để làm vỏ ốc.

  • 貝殻の模様

    Hoa văn trên vỏ sò

  • 貝殻を拾う

    Bắt vỏ sò.

  • 白い貝殻

    Vỏ vỏ trắng, vỏ ngoài màu trắng.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó không phải là phần mềm bên trong mà là cấu trúc cứng bên ngoài.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「貝殻(かいがら)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 技術・製品・土地などを実用可能な状態へ作り上げること。
  2. 危険・衝突・責任などを避けて起こらないようにすること。
  3. 貝類の体を覆い保護する硬い殻。
  4. 病人・けが人・酔った人などのそばで世話をすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 貝類の体を覆い保護する硬い殻。

Giải thích: 「貝殻」 thường dùng trong cụm 「貝殻を集める」(Thu thập vỏ sò để làm vỏ ốc.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1