benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「会談」

Cách đọc
かいだん
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Đại diện hoặc người chịu trách nhiệm trực tiếp gặp nhau để chính thức bàn việc quan trọng.

Giải thích

Các cuộc họp chính thức giữa các nhà lãnh đạo, bộ trưởng và đại diện doanh nghiệp nhằm đàm phán, cải thiện mối quan hệ và đưa ra quyết định chính sách.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Các cuộc họp chính thức giữa các nhà lãnh đạo, bộ trưởng và đại diện doanh nghiệp nhằm đàm phán, cải thiện mối quan hệ và đưa ra quyết định chính sách.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Đại diện hoặc người chịu trách nhiệm trực tiếp gặp nhau để chính thức bàn việc quan trọng.

Ví dụ

  1. 両国首脳が安全保障について会談した。

    Hai nhà lãnh đạo đã thảo luận về an ninh và các vấn đề liên quan.

  2. 労使の代表が非公開で会談を行った。

    Đại diện giới lao động và ban quản lý đã hội đàm kín.

  3. 会談では具体的な合意に至らなかった。

    Cuộc hội đàm không đạt được thỏa thuận cụ thể.

Cách kết hợp thường dùng

  • 首脳会談

    Hội nghị thượng đỉnh

  • 会談を行う

    Để tiến hành các cuộc đàm phán.

  • 会談に臨む

    Các nhà lãnh đạo đang chuẩn bị cho cuộc gặp gỡ.

  • 非公開会談

    Hội nghị bí mật.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong khi “会見” bao gồm giải thích hoặc gặp mặt, “会談” tập trung vào thảo luận chính thức giữa hai bên.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「会談(かいだん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 貝類の体を覆い保護する硬い殻。
  2. 技術・製品・土地などを実用可能な状態へ作り上げること。
  3. 代表者・責任者などが直接会い、重要事項を正式に話し合うこと。
  4. 危険・衝突・責任などを避けて起こらないようにすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 代表者・責任者などが直接会い、重要事項を正式に話し合うこと。

Giải thích: 「会談」 thường dùng trong cụm 「首脳会談」(Hội nghị thượng đỉnh).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1