Nghĩa
Chấp nhận mọi yêu cầu và đề nghị một cách thuận lợi, nhanh chóng.
Giải thích
Biểu thị tích cực việc vui vẻ nhận lời nhờ vả của đối phương mà không tỏ vẻ do dự hay bất mãn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị tích cực việc vui vẻ nhận lời nhờ vả của đối phương mà không tỏ vẻ do dự hay bất mãn.
Nghĩa chính 1
Chấp nhận mọi yêu cầu và đề nghị một cách thuận lợi, nhanh chóng.
Ví dụ
-
講演の依頼を快諾していただいた。
Chúng tôi đã được đối phương vui vẻ nhận lời mời diễn thuyết.
-
彼は協力者になることを快諾した。
Anh ta đồng ý làm cộng sự và trở thành một người bạn.
-
急なお願いにもかかわらず快諾を得た。
Mặc dù có sự nhắc nhở gấp rút, nhưng ông vẫn được chấp nhận.
Cách kết hợp thường dùng
-
依頼を快諾する
Vui vẻ nhận lời yêu cầu
-
快諾を得る
Nhận được sự đồng ý vui vẻ
-
快諾して引き受ける
Vui vẻ nhận lời đảm nhiệm
-
申し出を快諾する
Chấp nhận lời đề nghị của họ.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Hàm đánh giá tích cực cách tiếp nhận vui vẻ, chủ động hơn một sự đồng ý đơn thuần.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「快諾(かいだく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 代表者・責任者などが直接会い、重要事項を正式に話し合うこと。
- 依頼・提案を気持ちよく、すぐに承諾すること。
- 貝類の体を覆い保護する硬い殻。
- 技術・製品・土地などを実用可能な状態へ作り上げること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 依頼・提案を気持ちよく、すぐに承諾すること。
Giải thích: 「快諾」 thường dùng trong cụm 「依頼を快諾する」(Vui vẻ nhận lời yêu cầu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
