benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「解剖」

Cách đọc
かいぼう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Mổ cơ thể sinh vật để khảo sát cấu trúc bên trong hoặc nguyên nhân tử vong.

Giải thích

Có những ẩn dụ được sử dụng trong các nghiên cứu y học và sinh học, cũng như để phân tích chi tiết một sự kiện, tác phẩm hay hệ thống.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có những ẩn dụ được sử dụng trong các nghiên cứu y học và sinh học, cũng như để phân tích chi tiết một sự kiện, tác phẩm hay hệ thống.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Mổ cơ thể sinh vật để khảo sát cấu trúc bên trong hoặc nguyên nhân tử vong.

Ví dụ

  1. 研究者が魚を解剖して内臓を観察した。

    Các nhà nghiên cứu đã giải phẫu con cá và quan sát nội tạng, sau đó họ đã lấy ra các tế bào sống.

  2. 死因を調べるため司法解剖が行われた。

    Đã tiến hành khám nghiệm pháp y để tìm nguyên nhân tử vong.

Cách kết hợp thường dùng

  • 人体を解剖する

    Xác định các bộ phận của cơ thể người.

  • 司法解剖

    Xác định pháp y giải phẫu

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Phân tích các vấn đề phức tạp, phân tích cấu trúc và nguyên nhân của chúng, và giải quyết những vấn đề này.

Ví dụ

  1. 専門家が事件の構造を解剖する。

    Các chuyên gia giải phẫu cấu trúc của vụ án.

Cách kết hợp thường dùng

  • 問題を解剖する

    Mổ xẻ vấn đề

  • 作品を解剖する

    Xác định tác phẩm để giải phẫu.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nghĩa bóng không phải thực sự cắt đối tượng mà là chia thành các yếu tố để phân tích triệt để.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「解剖(かいぼう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 依頼・提案を気持ちよく、すぐに承諾すること。
  2. 生物の体を切り開き、内部構造や死因を調べること。
  3. 代表者・責任者などが直接会い、重要事項を正式に話し合うこと。
  4. 貝類の体を覆い保護する硬い殻。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 生物の体を切り開き、内部構造や死因を調べること。

Giải thích: 「解剖」 thường dùng trong cụm 「人体を解剖する」(Xác định các bộ phận của cơ thể người.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1