Nghĩa
Thay đổi một hệ thống hoặc trạng thái khiến nó trở nên tệ hơn trước.
Giải thích
Một lời chỉ trích rằng một thay đổi có ý định hoặc được tuyên bố là cải thiện đã gây ra những hậu quả xấu cho người dùng và xã hội.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một lời chỉ trích rằng một thay đổi có ý định hoặc được tuyên bố là cải thiện đã gây ra những hậu quả xấu cho người dùng và xã hội.
Nghĩa chính 1
Thay đổi một hệ thống hoặc trạng thái khiến nó trở nên tệ hơn trước.
Ví dụ
-
新しい規則は利用者にとって改悪だ。
Những quy định mới sẽ là điều tốt hơn cho người dùng, nhưng cũng là điều xấu đối với họ.
-
制度を改悪する案に多くの反対が集まった。
Đề án làm hệ thống xấu đi gặp nhiều phản đối.
-
更新による機能の改悪を元に戻してほしい。
Tôi muốn họ hủy bỏ những tính năng được cập nhật và thay thế chúng bằng các tính năng mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
制度を改悪する
Cải thiện hệ thống để làm cho nó tồi tệ hơn.
-
改悪に反対する
Đối lập với sự cải thiện, chống lại sự xấu xa.
-
改悪案
Vụ án cải tạo tội phạm.
-
改悪だと批判する
Phê bình là một sự cải thiện xấu xa.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ nêu rõ đánh giá tiêu cực đối với thay đổi, khác với “kaitei” trung tính.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「改悪(かいあく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 平均海面を基準として測った土地・地点の高さ。
- 生物の体を切り開き、内部構造や死因を調べること。
- 変更した結果、以前より悪い制度・状態にすること。
- 依頼・提案を気持ちよく、すぐに承諾すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 変更した結果、以前より悪い制度・状態にすること。
Giải thích: 「改悪」 thường dùng trong cụm 「制度を改悪する」(Cải thiện hệ thống để làm cho nó tồi tệ hơn.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
