Nghĩa
Thấp hơn, thấp hơn trong cấp bậc, hệ thống phân loại, v.v.
Giải thích
Đây là một vị trí thấp hơn so với những người đứng đầu, ví dụ như trong việc xếp hạng cạnh tranh, cấp bậc của tổ chức, sự bao gồm các khái niệm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là một vị trí thấp hơn so với những người đứng đầu, ví dụ như trong việc xếp hạng cạnh tranh, cấp bậc của tổ chức, sự bao gồm các khái niệm.
Nghĩa chính 1
Thấp hơn, thấp hơn trong cấp bậc, hệ thống phân loại, v.v.
Ví dụ
-
チームは今季、下位に低迷している。
Mùa giải này đội vẫn lẹt đẹt ở nhóm cuối bảng.
-
下位の項目ほど具体的な内容になる。
Mục càng ở cấp dưới thì nội dung càng cụ thể.
-
成績下位の選手も最後まで競技を続けた。
Ngay cả các vận động viên xếp hạng thấp cũng thi đấu đến cuối.
Cách kết hợp thường dùng
-
下位に位置する
Xếp ở vị trí thấp
-
下位グループ
Nhóm xếp hạng thấp hơn.
-
下位概念
Khái niệm thứ hai là khái niệm dưới.
-
成績下位
Điểm số thấp nhất trong các môn học.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không nhất thiết phải có nghĩa là một đánh giá thấp, nhưng nó có thể chỉ ra vị trí tương đối trong hệ thống.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「下位(かい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 変更した結果、以前より悪い制度・状態にすること。
- 順位・階層・分類などで、より低い位置にあること。
- 平均海面を基準として測った土地・地点の高さ。
- 生物の体を切り開き、内部構造や死因を調べること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 順位・階層・分類などで、より低い位置にあること。
Giải thích: 「下位」 thường dùng trong cụm 「下位に位置する」(Xếp ở vị trí thấp).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
