benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「貨幣」

Cách đọc
かへい
Từ loại
noun

Nghĩa

Tiền được dùng phổ biến để trao đổi hàng hóa, lưu giữ giá trị và thanh toán.

Giải thích

Tiền tệ là một khái niệm kinh tế liên quan đến các loại tiền tệ được chấp nhận bởi xã hội như là phương tiện đo lường giá trị và trao đổi.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Tiền tệ là một khái niệm kinh tế liên quan đến các loại tiền tệ được chấp nhận bởi xã hội như là phương tiện đo lường giá trị và trao đổi.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tiền được dùng phổ biến để trao đổi hàng hóa, lưu giữ giá trị và thanh toán.

Ví dụ

  1. 古代の貨幣が遺跡から発見された。

    Các đồng tiền cổ đã được tìm thấy tại di tích và các đồng xu cổ cũng đã được phát hiện.

  2. 貨幣の価値は社会的な信頼に支えられている。

    Giá trị của tiền được dựa trên niềm tin xã hội.

  3. 電子貨幣の普及が日常の取引を変えた。

    Sự phổ biến của tiền điện tử đã thay đổi giao dịch hàng ngày, thay đổi cách chúng ta giao dịch.

Cách kết hợp thường dùng

  • 貨幣価値

    Giá trị tiền tệ của một tài sản.

  • 貨幣制度

    Hệ thống tiền tệ

  • 貨幣を発行する

    phát hành tiền tệ

  • 古代貨幣

    Tiền tệ cổ đại

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngôn ngữ cứng rắn để tranh luận về hệ thống tiền tệ và phương tiện trao đổi trong kinh tế và lịch sử hơn là tiền mặt hàng ngày.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「貨幣(かへい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 順位・階層・分類などで、より低い位置にあること。
  2. 変更した結果、以前より悪い制度・状態にすること。
  3. 商品の交換・価値の保存・支払いに一般に用いられるお金。
  4. 平均海面を基準として測った土地・地点の高さ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 商品の交換・価値の保存・支払いに一般に用いられるお金。

Giải thích: 「貨幣」 thường dùng trong cụm 「貨幣価値」(Giá trị tiền tệ của một tài sản.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1