benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「化合」

Cách đọc
かごう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Một số nguyên tố hoặc chất phản ứng hóa học để tạo thành một hợp chất khác.

Giải thích

Liên kết hóa học là sự liên kết của các chất với nhau theo một tỷ lệ nhất định, tạo thành một chất có tính chất khác so với nguyên liệu ban đầu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Liên kết hóa học là sự liên kết của các chất với nhau theo một tỷ lệ nhất định, tạo thành một chất có tính chất khác so với nguyên liệu ban đầu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Một số nguyên tố hoặc chất phản ứng hóa học để tạo thành một hợp chất khác.

Ví dụ

  1. 水素と酸素が化合して水ができる。

    Hiđrô và ôxy hóa hợp tạo thành nước.

  2. 二つの元素が化合する条件を調べた。

    Ông đã nghiên cứu các điều kiện trong đó hai nguyên tố có thể kết hợp với nhau.

  3. 化合によって生じた物質を分析する。

    Phân tích chất được tạo ra bởi các hợp chất.

Cách kết hợp thường dùng

  • 元素が化合する

    Các nguyên tố được kết hợp với nhau.

  • 酸素と化合する

    Kết hợp với oxy

  • 化合反応

    Phản ứng tổng hợp là phản ứng hóa học.

  • 化合して生じる

    Nó được tạo ra bằng cách kết hợp các chất này với nhau.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không chỉ sự pha trộn đơn thuần mà chỉ việc tạo ra chất mới bằng liên kết hóa học.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「化合(かごう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 商品の交換・価値の保存・支払いに一般に用いられるお金。
  2. 順位・階層・分類などで、より低い位置にあること。
  3. 変更した結果、以前より悪い制度・状態にすること。
  4. 複数の元素・物質が化学反応し、別の化合物になること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 複数の元素・物質が化学反応し、別の化合物になること。

Giải thích: 「化合」 thường dùng trong cụm 「元素が化合する」(Các nguyên tố được kết hợp với nhau.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1