Nghĩa
Được thực hiện ngoài giờ học chính thức hoặc ngoài chương trình giáo dục chính khóa của nhà trường.
Giải thích
Các hoạt động giáo dục không được bao gồm trong các môn học chính thức, như các hoạt động ngoài giờ học, dạy học, đọc sách.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Các hoạt động giáo dục không được bao gồm trong các môn học chính thức, như các hoạt động ngoài giờ học, dạy học, đọc sách.
Nghĩa chính 1
Được thực hiện ngoài giờ học chính thức hoặc ngoài chương trình giáo dục chính khóa của nhà trường.
Ví dụ
-
放課後に課外の活動へ参加する。
Sau giờ học, các em sẽ tham gia vào các hoạt động ngoài giờ học.
-
学校は希望者向けの課外授業を実施した。
Trường đã tổ chức các lớp học ngoại khóa cho những người có nhu cầu.
-
課外で読んだ本について先生と話した。
Tôi nói chuyện với cô giáo về cuốn sách mà tôi đã đọc ngoài giờ học.
Cách kết hợp thường dùng
-
課外活動
Các hoạt động ngoài giờ học
-
課外授業
lớp học ngoại khóa
-
課外で学ぶ
Học thêm ngoài giờ học
-
課外指導
Đào tạo ngoại khóa: Hướng dẫn học sinh ngoài giờ học.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không chỉ là một nơi ngoài trường học mà còn là một vị trí trong hệ thống, bên ngoài chương trình giáo dục chính quy.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「課外(かがい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 複数の元素・物質が化学反応し、別の化合物になること。
- 学校の正規の授業・教育課程の外で行われること。
- 商品の交換・価値の保存・支払いに一般に用いられるお金。
- 順位・階層・分類などで、より低い位置にあること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 学校の正規の授業・教育課程の外で行われること。
Giải thích: 「課外」 thường dùng trong cụm 「課外活動」(Các hoạt động ngoài giờ học).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
