benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「課外」

Cách đọc
かがい
Từ loại
adjective_no

Nghĩa

Được thực hiện ngoài giờ học chính thức hoặc ngoài chương trình giáo dục chính khóa của nhà trường.

Giải thích

Các hoạt động giáo dục không được bao gồm trong các môn học chính thức, như các hoạt động ngoài giờ học, dạy học, đọc sách.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Các hoạt động giáo dục không được bao gồm trong các môn học chính thức, như các hoạt động ngoài giờ học, dạy học, đọc sách.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_no

Được thực hiện ngoài giờ học chính thức hoặc ngoài chương trình giáo dục chính khóa của nhà trường.

Ví dụ

  1. 放課後に課外の活動へ参加する。

    Sau giờ học, các em sẽ tham gia vào các hoạt động ngoài giờ học.

  2. 学校は希望者向けの課外授業を実施した。

    Trường đã tổ chức các lớp học ngoại khóa cho những người có nhu cầu.

  3. 課外で読んだ本について先生と話した。

    Tôi nói chuyện với cô giáo về cuốn sách mà tôi đã đọc ngoài giờ học.

Cách kết hợp thường dùng

  • 課外活動

    Các hoạt động ngoài giờ học

  • 課外授業

    lớp học ngoại khóa

  • 課外で学ぶ

    Học thêm ngoài giờ học

  • 課外指導

    Đào tạo ngoại khóa: Hướng dẫn học sinh ngoài giờ học.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó không chỉ là một nơi ngoài trường học mà còn là một vị trí trong hệ thống, bên ngoài chương trình giáo dục chính quy.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「課外(かがい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 複数の元素・物質が化学反応し、別の化合物になること。
  2. 学校の正規の授業・教育課程の外で行われること。
  3. 商品の交換・価値の保存・支払いに一般に用いられるお金。
  4. 順位・階層・分類などで、より低い位置にあること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 学校の正規の授業・教育課程の外で行われること。

Giải thích: 「課外」 thường dùng trong cụm 「課外活動」(Các hoạt động ngoài giờ học).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1