benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「花粉」

Cách đọc
かふん
Từ loại
noun

Nghĩa

Những hạt cực nhỏ được tạo ra trong nhị của cây có hạt và tham gia vào quá trình thụ tinh.

Giải thích

Hạt chứa các tế bào sinh sản của thực vật, được gió và côn trùng mang theo, có thể gây dị ứng ở người.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Hạt chứa các tế bào sinh sản của thực vật, được gió và côn trùng mang theo, có thể gây dị ứng ở người.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Những hạt cực nhỏ được tạo ra trong nhị của cây có hạt và tham gia vào quá trình thụ tinh.

Ví dụ

  1. 春は杉の花粉が多く飛ぶ。

    Mùa xuân là mùa phấn hoa của cây thông, và nhiều phấn hồng bay lên cao.

  2. 昆虫が花粉を別の花へ運ぶ。

    Côn trùng mang phấn hoa đến các bông hoa khác, và từ đó chuyển sang các hương khác.

  3. 窓を閉めて室内への花粉の侵入を減らした。

    Tôi đã đóng cửa sổ để giảm sự xâm nhập của phấn hoa vào phòng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 花粉が飛ぶ

    Phấn hoa bay đi.

  • 花粉を運ぶ

    Những con chim mang phấn hoa.

  • 花粉症

    dị ứng phấn hoa

  • 花粉の量

    Lượng phấn hoa trong mỗi cành hoa.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là một loại hạt thực vật, không phải là phấn hoa của các loài hoa.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「花粉(かふん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 種子植物の雄しべで作られ、受精に関わる微細な粒。
  2. 学校の正規の授業・教育課程の外で行われること。
  3. 複数の元素・物質が化学反応し、別の化合物になること。
  4. 商品の交換・価値の保存・支払いに一般に用いられるお金。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 種子植物の雄しべで作られ、受精に関わる微細な粒。

Giải thích: 「花粉」 thường dùng trong cụm 「花粉が飛ぶ」(Phấn hoa bay đi.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1