Nghĩa
Ngoảnh lại và suy nghĩ về quá khứ.
Giải thích
Chỉ cả hồi tưởng chặng đường của mình và cân nhắc nguy hiểm, người khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ cả hồi tưởng chặng đường của mình và cân nhắc nguy hiểm, người khác.
Nghĩa chính 1
Ngoảnh lại và suy nghĩ về quá khứ.
Ví dụ
-
これまでの人生を静かに顧みる。
Tôi lặng lẽ nhìn lại cuộc đời đến nay.
-
歴史を顧みると同じ過ちは避けられる。
Nhìn lại lịch sử giúp tránh cùng sai lầm.
Cách kết hợp thường dùng
-
過去を顧みる
nhìn lại quá khứ
-
来し方を顧みる
ngoảnh lại chặng đường đã qua
Nghĩa khác 2
Quan tâm, cân nhắc xung quanh hoặc hậu quả.
Ví dụ
-
自らの危険を顧みることなく救助へ向かった。
Anh đi cứu người không màng nguy hiểm bản thân.
Cách kết hợp thường dùng
-
危険を顧みる
nghĩ đến nguy hiểm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phân biệt hồi tưởng và cân nhắc qua tân ngữ hoặc dạng phủ định.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「顧みる(かえりみる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自分の過去の行いや考えを振り返り、よかったかどうかを考える。
- 過去を振り返り、考える。
- 種子植物の雄しべで作られ、受精に関わる微細な粒。
- 学校の正規の授業・教育課程の外で行われること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 過去を振り返り、考える。
Giải thích: 「顧みる」 thường dùng trong cụm 「過去を顧みる」(nhìn lại quá khứ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
