benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「省みる」

Cách đọc
かえりみる
Từ loại
verb_ichidan_transitive

Nghĩa

Nhìn lại hành vi hoặc suy nghĩ trong quá khứ của bản thân và xem xét đúng sai.

Giải thích

Chỉ việc nhìn lại và xem xét bản thân hay lời nói, hành động trước đây để suy nghĩ về điểm cần phản tỉnh.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ việc nhìn lại và xem xét bản thân hay lời nói, hành động trước đây để suy nghĩ về điểm cần phản tỉnh.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Nhìn lại hành vi hoặc suy nghĩ trong quá khứ của bản thân và xem xét đúng sai.

Ví dụ

  1. 失敗の原因を知るには、まず自分の行動を省みる必要がある。

    Muốn biết nguyên nhân thất bại, trước hết cần nhìn lại hành động của bản thân.

  2. 彼は若い頃の発言を省みて、率直に謝罪した。

    Anh ấy nhìn lại phát ngôn thời trẻ và thẳng thắn xin lỗi.

  3. 一日の終わりに自らを省みる時間を持つ。

    Dành thời gian cuối ngày để tự nhìn lại bản thân.

Cách kết hợp thường dùng

  • 自らを省みる

    nhìn lại bản thân

  • 過去を省みる

    nhìn lại quá khứ

  • 行動を省みる

    xem xét lại hành động

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như 'nhìn lại quá khứ', 'nhìn lại bản thân'. Khác nghĩa với '顧みる', tức là cân nhắc hoàn cảnh của người khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「省みる(かえりみる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 自分の過去の行いや考えを振り返り、よかったかどうかを考える。
  2. 種子植物の雄しべで作られ、受精に関わる微細な粒。
  3. 学校の正規の授業・教育課程の外で行われること。
  4. 複数の元素・物質が化学反応し、別の化合物になること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 自分の過去の行いや考えを振り返り、よかったかどうかを考える。

Giải thích: 「省みる」 thường dùng trong cụm 「自らを省みる」(nhìn lại bản thân).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1