Nghĩa
Khu vực được phân chia và sửa soạn để trồng, chăm sóc hoặc trưng bày hoa.
Giải thích
Chỉ khu trồng hoa tập trung được tạo trong vườn, công viên hoặc nơi tương tự.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ khu trồng hoa tập trung được tạo trong vườn, công viên hoặc nơi tương tự.
Nghĩa chính 1
Khu vực được phân chia và sửa soạn để trồng, chăm sóc hoặc trưng bày hoa.
Ví dụ
-
校庭の花壇に、色とりどりの花を植えた。
Chúng tôi trồng hoa đủ màu trong bồn hoa ở sân trường.
-
地域の人たちが、毎朝花壇の手入れをしている。
Người dân địa phương chăm sóc bồn hoa mỗi sáng.
-
花壇に入らないよう、通路に案内板を立てた。
Chúng tôi đặt biển hướng dẫn trên lối đi để mọi người không bước vào bồn hoa.
Cách kết hợp thường dùng
-
花壇を作る
làm bồn hoa
-
花壇に苗を植える
trồng cây hoa con vào bồn
-
花壇の手入れ
chăm sóc bồn hoa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng trong 花壇に苗を植える và 花壇の手入れをする. Khác với 植木鉢 là đồ chứa có thể di chuyển.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「花壇(かだん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 過去を振り返り、考える。
- 花を植えて育てたり飾ったりするために、区切って整えた場所。
- 自分の過去の行いや考えを振り返り、よかったかどうかを考える。
- 種子植物の雄しべで作られ、受精に関わる微細な粒。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 花を植えて育てたり飾ったりするために、区切って整えた場所。
Giải thích: 「花壇」 thường dùng trong cụm 「花壇を作る」(làm bồn hoa).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
