Nghĩa
Động vật đã được con người thuần hóa để sử dụng hoặc chăn nuôi.
Giải thích
Bò, lợn, cừu, dê, bò rừng và các loài động vật khác được nuôi để lấy thịt, sữa, trứng, lông, da, vú, đuôi, gân, xương, hơi nước, hương liệu, chất béo, huyết thanh, vân vân.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Bò, lợn, cừu, dê, bò rừng và các loài động vật khác được nuôi để lấy thịt, sữa, trứng, lông, da, vú, đuôi, gân, xương, hơi nước, hương liệu, chất béo, huyết thanh, vân vân.
Nghĩa chính 1
Động vật đã được con người thuần hóa để sử dụng hoặc chăn nuôi.
Ví dụ
-
農家は多くの家畜を飼育している。
Nông dân nuôi nhiều gia súc, chăn thả nhiều loại gia sút.
-
家畜の健康状態を毎日確認する。
Kiểm tra sức khỏe gia súc hàng ngày và kiểm tra tình trạng sức khỏe của gia sút.
-
感染症から家畜を守る対策が強化された。
Các biện pháp bảo vệ gia súc khỏi các bệnh truyền nhiễm đã được tăng cường.
Cách kết hợp thường dùng
-
家畜を飼う
Người nuôi gia súc, chăn nuôi.
-
家畜を飼育する
Chăn nuôi gia súc là việc chăn nuốt gia súcs.
-
家畜の健康
Sức khỏe vật nuôi
-
家畜伝染病
Bệnh truyền nhiễm ở vật nuôi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phạm vi đôi khi có thể trùng với thú cưng, nhưng chủ yếu chỉ động vật được nuôi cho mục đích nông nghiệp và sản xuất.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「家畜(かちく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人が利用・飼育するために馴らした動物。
- 花を植えて育てたり飾ったりするために、区切って整えた場所。
- 過去を振り返り、考える。
- 自分の過去の行いや考えを振り返り、よかったかどうかを考える。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 人が利用・飼育するために馴らした動物。
Giải thích: 「家畜」 thường dùng trong cụm 「家畜を飼う」(Người nuôi gia súc, chăn nuôi.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
