benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「株式」

Cách đọc
かぶしき
Từ loại
noun

Nghĩa

Quyền hoặc chứng khoán thể hiện phần vốn góp trong một công ty cổ phần.

Giải thích

Tài sản tài chính đại diện cho một phần quyền sở hữu công ty và trao cho cổ đông các quyền như biểu quyết và nhận cổ tức.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Tài sản tài chính đại diện cho một phần quyền sở hữu công ty và trao cho cổ đông các quyền như biểu quyết và nhận cổ tức.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Quyền hoặc chứng khoán thể hiện phần vốn góp trong một công ty cổ phần.

Ví dụ

  1. 投資家が企業の株式を購入した。

    Nhà đầu tư đã mua cổ phần của doanh nghiệp.

  2. 会社は新たに株式を発行して資金を集める。

    Công ty sẽ huy động vốn bằng cách phát hành cổ phiếu mới và thu hút thêm vốn.

  3. 保有する株式の価値が上昇した。

    Giá trị cổ phiếu của họ tăng lên, và giá trị của các cổ phần mà họ nắm giữ cũng tăng lên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 株式を購入する

    Mua cổ phiếu để mua lại.

  • 株式を発行する

    Để phát hành cổ phiếu.

  • 株式市場

    Thị trường chứng khoán

  • 株式投資

    Đầu tư cổ phiếu là đầu tư vào các cổ phần.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khác với chính doanh nghiệp hoặc trái phiếu; nội dung quyền thay đổi theo loại cổ phần và hệ thống pháp lý.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「株式(かぶしき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人が利用・飼育するために馴らした動物。
  2. 株式会社への出資持分を表す権利・証券。
  3. 花を植えて育てたり飾ったりするために、区切って整えた場所。
  4. 過去を振り返り、考える。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 株式会社への出資持分を表す権利・証券。

Giải thích: 「株式」 thường dùng trong cụm 「株式を購入する」(Mua cổ phiếu để mua lại.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1