Nghĩa
Từ trước cho đến nay.
Giải thích
Nó biểu thị khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại và các cách thức và thói quen đã được áp dụng cho đến nay.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó biểu thị khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại và các cách thức và thói quen đã được áp dụng cho đến nay.
Nghĩa chính 1
Từ trước cho đến nay.
Ví dụ
-
この地域では従来から水害対策が進められてきた。
Từ trước đến nay, khu vực này vẫn thúc đẩy các biện pháp phòng chống lũ lụt.
Cách kết hợp thường dùng
-
従来から続く
Tiếp tục từ trước đến nay
Nghĩa khác 2
Đây là những phương pháp và cách suy nghĩ đã tồn tại từ trước, được sử dụng phổ biến.
Ví dụ
-
従来の方法では処理に三日かかっていた。
Theo phương pháp trước đây, việc xử lý mất ba ngày.
-
新制度は従来型の支援を大きく見直した。
Chế độ mới đã xem xét lại sâu rộng hình thức hỗ trợ truyền thống.
Cách kết hợp thường dùng
-
従来の方法
Phương pháp trước đây
-
従来型
Kiểu truyền thống
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ở dạng phó từ, “従来” nghĩa là “cho đến nay”; dạng “従来の” bổ nghĩa danh từ chỉ phương thức hoặc tập quán tồn tại từ trước.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「従来(じゅうらい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 現在より前から今まで。
- 勤務・当直・警備などの担当時間を終えて任務を離れること。
- 華やかで美しく、豪華なこと。
- 見聞・知識が少なく、ある事柄をよく知らないこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 現在より前から今まで。
Giải thích: 「従来」 thường dùng trong cụm 「従来から続く」(Tiếp tục từ trước đến nay).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
