benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「柔軟」

Cách đọc
じゅうなん
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Có thể uốn cong mềm dẻo; cũng chỉ khả năng thay đổi cách nghĩ hoặc cách ứng phó cho phù hợp với hoàn cảnh.

Giải thích

Nó thể hiện sự linh hoạt và dễ dàng thích nghi, từ sự linh động về mặt vật lý đến thái độ thích nghi không bị ràng buộc bởi những quan niệm cố định.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện sự linh hoạt và dễ dàng thích nghi, từ sự linh động về mặt vật lý đến thái độ thích nghi không bị ràng buộc bởi những quan niệm cố định.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Có thể uốn cong mềm dẻo; cũng chỉ khả năng thay đổi cách nghĩ hoặc cách ứng phó cho phù hợp với hoàn cảnh.

Ví dụ

  1. この素材は柔軟で、折り曲げても割れにくい。

    Vật liệu này rất mềm, dễ uốn cong và không bị gãy.

  2. 状況の変化に柔軟に対応する必要がある。

    Cần phải linh hoạt để thích nghi với những thay đổi trong tình hình.

  3. 異なる意見を受け入れる柔軟な姿勢が求められる。

    Cần có thái độ linh hoạt, chấp nhận ý kiến khác biệt.

Cách kết hợp thường dùng

  • 柔軟な素材

    Vật liệu mềm dẻo

  • 柔軟に対応する

    Ứng phó linh hoạt

  • 柔軟な発想

    Tư duy linh hoạt, sáng tạo.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong khi có một số cách sử dụng ngắn gọn để chỉ các hoạt động thể chất, nó thường được dùng để chỉ sự linh hoạt của vật thể và sự thích nghi của tư duy.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「柔軟(じゅうなん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 現在より前から今まで。
  2. 物がしなやかに曲がるさま。また、考え方や対応を状況に合わせて変えられるさま。
  3. 勤務・当直・警備などの担当時間を終えて任務を離れること。
  4. 華やかで美しく、豪華なこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 物がしなやかに曲がるさま。また、考え方や対応を状況に合わせて変えられるさま。

Giải thích: 「柔軟」 thường dùng trong cụm 「柔軟な素材」(Vật liệu mềm dẻo).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1