Nghĩa
Nội dung và trang thiết bị đầy đủ, thỏa mãn cả chất lượng lẫn số lượng.
Giải thích
Nó đại diện cho một trạng thái mà nội dung của nó là đầy đủ và thỏa mãn, và việc thêm vào những gì cần thiết để tiến đến trạng thái đó.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó đại diện cho một trạng thái mà nội dung của nó là đầy đủ và thỏa mãn, và việc thêm vào những gì cần thiết để tiến đến trạng thái đó.
Nghĩa chính 1
Nội dung và trang thiết bị đầy đủ, thỏa mãn cả chất lượng lẫn số lượng.
Ví dụ
-
資料が充実しており、初学者にも理解しやすい。
Tài liệu phong phú nên ngay cả người mới học cũng dễ hiểu.
-
仕事と学習の両方に取り組む充実した一日だった。
Đó là một ngày trọn vẹn với cả công việc và học tập.
Cách kết hợp thường dùng
-
内容が充実する
Nội dung phong phú
-
充実した設備
Cơ sở vật chất đầy đủ
Nghĩa khác 2
Tăng cường và cải thiện những nội dung và chức năng còn thiếu, và tổ chức lại chúng tốt hơn.
Ví dụ
-
自治体は子育て支援をさらに充実させる。
Chính quyền địa phương sẽ tiếp tục tăng cường hỗ trợ nuôi dạy con.
Cách kết hợp thường dùng
-
支援を充実させる
Tăng cường hỗ trợ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không chỉ có nhiều, mà còn có đầy đủ các yếu tố cần thiết và giá trị của nó.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「充実(じゅうじつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 内容や設備が十分に備わり、質・量ともに満たされていること。
- 物がしなやかに曲がるさま。また、考え方や対応を状況に合わせて変えられるさま。
- 現在より前から今まで。
- 勤務・当直・警備などの担当時間を終えて任務を離れること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 内容や設備が十分に備わり、質・量ともに満たされていること。
Giải thích: 「充実」 thường dùng trong cụm 「内容が充実する」(Nội dung phong phú).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
