Nghĩa
Để tiếp tục tham gia vào một công việc, chức vụ, nghiên cứu cụ thể, v.v.
Giải thích
Nó thể hiện việc thực hiện một số hoạt động chuyên môn và xã hội như là công việc của mình.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện việc thực hiện một số hoạt động chuyên môn và xã hội như là công việc của mình.
Nghĩa chính 1
Để tiếp tục tham gia vào một công việc, chức vụ, nghiên cứu cụ thể, v.v.
Ví dụ
-
彼は長年、地域医療に従事してきた。
Ông đã làm việc trong lĩnh vực y tế cộng đồng nhiều năm.
-
危険作業に従事する人には特別な訓練が必要だ。
Những người làm việc trong các công việc nguy hiểm cần được đào tạo đặc biệt.
-
研究に従事した期間を申請書に記入する。
Ghi thời gian làm công tác nghiên cứu vào đơn đăng ký.
Cách kết hợp thường dùng
-
業務に従事する
Làm công việc chuyên môn
-
研究に従事する
Làm công tác nghiên cứu
-
従事した期間
Thời gian đã làm công việc đó
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là cách dùng như nội động từ, với đối tượng được đánh dấu bằng 「に」; không nói 「仕事を従事する」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「従事(じゅうじ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 二本の道路が十字形に交わる場所。
- 内容や設備が十分に備わり、質・量ともに満たされていること。
- 物がしなやかに曲がるさま。また、考え方や対応を状況に合わせて変えられるさま。
- 特定の仕事、職務、研究などに継続して携わること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 特定の仕事、職務、研究などに継続して携わること。
Giải thích: 「従事」 thường dùng trong cụm 「業務に従事する」(Làm công việc chuyên môn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
