Nghĩa
Người được thuê làm việc cho một công ty, cửa hàng, v.v. và tham gia vào các hoạt động của công ty đó.
Giải thích
Chỉ chung những người làm việc cho doanh nghiệp của người sử dụng lao động, không phân biệt nghề nghiệp hay chức vụ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ chung những người làm việc cho doanh nghiệp của người sử dụng lao động, không phân biệt nghề nghiệp hay chức vụ.
Nghĩa chính 1
Người được thuê làm việc cho một công ty, cửa hàng, v.v. và tham gia vào các hoạt động của công ty đó.
Ví dụ
-
全従業員を対象に安全研修を実施した。
Đã tổ chức đào tạo an toàn cho toàn thể nhân viên.
-
従業員の勤務時間を適切に管理する。
Quản lý thời gian làm việc của nhân viên một cách hợp lý.
-
店舗には十人の従業員が交代で勤務している。
Cửa hàng có mười nhân viên làm việc theo ca.
Cách kết hợp thường dùng
-
従業員を雇う
Thuê nhân viên
-
全従業員
Toàn thể nhân viên
-
従業員の待遇
Chế độ đãi ngộ nhân viên
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thuật ngữ lao động chung để chỉ những người được thuê làm việc cho một doanh nghiệp. Có bao gồm các giám đốc hay người được ủy quyền bên ngoài hay không phụ thuộc vào định nghĩa của từng hệ thống.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「従業員(じゅうぎょういん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 特定の仕事、職務、研究などに継続して携わること。
- 二本の道路が十字形に交わる場所。
- 会社や店舗などに雇われ、その業務に従事する人。
- 内容や設備が十分に備わり、質・量ともに満たされていること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 会社や店舗などに雇われ、その業務に従事する人。
Giải thích: 「従業員」 thường dùng trong cụm 「従業員を雇う」(Thuê nhân viên).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
