Nghĩa
Đạn bắn ra từ súng.
Giải thích
Chỉ vật phóng được bắn ra với tốc độ cao từ súng trường, súng ngắn hoặc loại súng khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ vật phóng được bắn ra với tốc độ cao từ súng trường, súng ngắn hoặc loại súng khác.
Nghĩa chính 1
Đạn bắn ra từ súng.
Ví dụ
-
壁から銃弾が発見され、鑑定に回された。
Một viên đạn được tìm thấy trong tường và được chuyển đi giám định.
-
防護板が銃弾を受け止めた。
Tấm chắn đã chặn viên đạn.
-
現場には複数の銃弾の痕跡が残っていた。
Tại hiện trường còn lại dấu vết của nhiều viên đạn.
Cách kết hợp thường dùng
-
銃弾を発射する
Bắn đạn
-
銃弾を受ける
Trúng đạn
-
銃弾の痕跡
Dấu vết đạn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là một từ dùng để chỉ đạn được bắn ra từ súng. Trong một số trường hợp, cần phân biệt giữa toàn bộ hộp đạn, bao gồm cả ống đạn và đầu đạn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「銃弾(じゅうだん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 会社や店舗などに雇われ、その業務に従事する人。
- 特定の仕事、職務、研究などに継続して携わること。
- 二本の道路が十字形に交わる場所。
- 銃から発射される弾丸。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 銃から発射される弾丸。
Giải thích: 「銃弾」 thường dùng trong cụm 「銃弾を発射する」(Bắn đạn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
