benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「住」

Cách đọc
じゅう
Từ loại
noun

Nghĩa

Nhà ở là nơi con người sinh sống hoặc là căn cứ để sống.

Giải thích

Là một mục trong “衣食住”, dùng chung cho nhà ở và toàn bộ đời sống cư trú.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Là một mục trong “衣食住”, dùng chung cho nhà ở và toàn bộ đời sống cư trú.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Nhà ở là nơi con người sinh sống hoặc là căn cứ để sống.

Ví dụ

  1. 衣食住のうち、住にかかる費用が最も増えた。

    Trong ba mặt ăn, mặc, ở, chi phí cho chỗ ở tăng nhiều nhất.

  2. 被災者の住を確保する支援が急がれる。

    Cần khẩn trương hỗ trợ bảo đảm chỗ ở cho nạn nhân thiên tai.

  3. 住の質は健康や安全にも関係する。

    Chất lượng chỗ ở cũng liên quan đến sức khỏe và an toàn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 衣食住

    Ăn, mặc và ở

  • 住を確保する

    Bảo đảm chỗ ở

  • 住の環境

    Môi trường cư trú

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ít dùng riêng lẻ; trong cụm 'ăn, mặc, ở' hoặc các thảo luận về chính sách và đời sống, từ này chỉ khái niệm bao gồm không chỉ nhà ở mà cả môi trường cư trú.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「住(じゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 銃から発射される弾丸。
  2. 会社や店舗などに雇われ、その業務に従事する人。
  3. 特定の仕事、職務、研究などに継続して携わること。
  4. 人が住むこと、または生活の基盤となる住居。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 人が住むこと、または生活の基盤となる住居。

Giải thích: 「住」 thường dùng trong cụm 「衣食住」(Ăn, mặc và ở).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1