Nghĩa
Nhà ở là nơi con người sinh sống hoặc là căn cứ để sống.
Giải thích
Là một mục trong “衣食住”, dùng chung cho nhà ở và toàn bộ đời sống cư trú.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Là một mục trong “衣食住”, dùng chung cho nhà ở và toàn bộ đời sống cư trú.
Nghĩa chính 1
Nhà ở là nơi con người sinh sống hoặc là căn cứ để sống.
Ví dụ
-
衣食住のうち、住にかかる費用が最も増えた。
Trong ba mặt ăn, mặc, ở, chi phí cho chỗ ở tăng nhiều nhất.
-
被災者の住を確保する支援が急がれる。
Cần khẩn trương hỗ trợ bảo đảm chỗ ở cho nạn nhân thiên tai.
-
住の質は健康や安全にも関係する。
Chất lượng chỗ ở cũng liên quan đến sức khỏe và an toàn.
Cách kết hợp thường dùng
-
衣食住
Ăn, mặc và ở
-
住を確保する
Bảo đảm chỗ ở
-
住の環境
Môi trường cư trú
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ít dùng riêng lẻ; trong cụm 'ăn, mặc, ở' hoặc các thảo luận về chính sách và đời sống, từ này chỉ khái niệm bao gồm không chỉ nhà ở mà cả môi trường cư trú.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「住(じゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 銃から発射される弾丸。
- 会社や店舗などに雇われ、その業務に従事する人。
- 特定の仕事、職務、研究などに継続して携わること。
- 人が住むこと、または生活の基盤となる住居。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 人が住むこと、または生活の基盤となる住居。
Giải thích: 「住」 thường dùng trong cụm 「衣食住」(Ăn, mặc và ở).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
