benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「樹立」

Cách đọc
じゅりつ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Việc thiết lập mới một chế độ, tổ chức hoặc kỷ lục.

Giải thích

Nó thể hiện việc xây dựng một nền tảng bền vững và thiết lập những kỷ lục vượt qua những gì đã từng được ghi nhận.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện việc xây dựng một nền tảng bền vững và thiết lập những kỷ lục vượt qua những gì đã từng được ghi nhận.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Việc thiết lập mới một chế độ, tổ chức hoặc kỷ lục.

Ví dụ

  1. 独立後に新政権を樹立した。

    Sau khi độc lập, một chính quyền mới đã được thành lập.

  2. 選手は大会新記録を樹立した。

    Vận động viên đã lập kỷ lục mới của giải đấu.

  3. 信頼に基づく協力体制の樹立を目指す。

    Hướng tới việc thiết lập cơ chế hợp tác dựa trên sự tin cậy.

Cách kết hợp thường dùng

  • 政権を樹立する

    Thành lập chính phủ

  • 記録を樹立する

    Lập kỷ lục

  • 体制の樹立

    Thiết lập một thể chế

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này hàm ý thiết lập một cách vững chắc chứ không chỉ tạo ra tạm thời, và cũng thường dùng cố định với kỷ lục.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「樹立(じゅりつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人が住むこと、または生活の基盤となる住居。
  2. 制度、組織、記録などを新たに確立すること。
  3. 銃から発射される弾丸。
  4. 会社や店舗などに雇われ、その業務に従事する人。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 制度、組織、記録などを新たに確立すること。

Giải thích: 「樹立」 thường dùng trong cụm 「政権を樹立する」(Thành lập chính phủ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1