Nghĩa
Loại tàu dừng ở ít ga hơn tàu thường nhưng nhiều ga hơn tàu tốc hành.
Giải thích
Một loại tàu do công ty đường sắt quy định, có tốc độ phục vụ ở giữa tàu thường và tàu tốc hành.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một loại tàu do công ty đường sắt quy định, có tốc độ phục vụ ở giữa tàu thường và tàu tốc hành.
Nghĩa chính 1
Loại tàu dừng ở ít ga hơn tàu thường nhưng nhiều ga hơn tàu tốc hành.
Ví dụ
-
次の準急は三番線から発車する。
Chuyến tàu bán tốc hành tiếp theo khởi hành từ đường ray số 3.
-
この駅には朝だけ準急が停車する。
Chỉ buổi sáng tàu bán tốc hành mới dừng ở ga này.
-
準急に乗り換えると到着が早い。
Nếu chuyển sang tàu bán tốc hành thì sẽ đến sớm hơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
準急に乗る
đi tàu bán tốc hành
-
準急が停車する
tàu bán tốc hành dừng lại
-
準急列車
tàu bán tốc hành
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ga dừng và vị trí của loại tàu này khác nhau tùy công ty và tuyến đường sắt, vì vậy chỉ nên hiểu khái quát là nằm giữa tàu thường và tàu tốc hành.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「準急(じゅんきゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 規則、基準、前例などをよりどころとして同様に扱う。
- 普通列車より停車駅が少なく、急行より多い種別の列車。
- 制度、組織、記録などを新たに確立すること。
- 人が住むこと、または生活の基盤となる住居。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 普通列車より停車駅が少なく、急行より多い種別の列車。
Giải thích: 「準急」 thường dùng trong cụm 「準急に乗る」(đi tàu bán tốc hành).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
