Nghĩa
Tên chung của các loài thực vật có thân và cành gỗ hóa.
Giải thích
Thuật ngữ này không chỉ dùng để chỉ một cây cụ thể mà còn là một nhóm các loài thực vật thân gỗ, bao gồm cả cây cao và cây thấp.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thuật ngữ này không chỉ dùng để chỉ một cây cụ thể mà còn là một nhóm các loài thực vật thân gỗ, bao gồm cả cây cao và cây thấp.
Nghĩa chính 1
Tên chung của các loài thực vật có thân và cành gỗ hóa.
Ví dụ
-
公園では樹木の健康状態を毎年調査している。
Công viên khảo sát tình trạng sức khỏe của cây cối hằng năm.
-
道路沿いの樹木が夏の日差しを遮る。
Những cây dọc đường ngăn cản ánh nắng mặt trời vào mùa hè.
-
工事前に保全対象の樹木を確認した。
Trước khi xây dựng, đã kiểm tra các cây cối được bảo tồn.
Cách kết hợp thường dùng
-
樹木を植える
Trồng cây
-
樹木を保全する
Bảo tồn cây cối.
-
樹木の管理
Quản lý cây cối
Điểm cần lưu ý khi dùng
Mang tính phân loại và tập hợp hơn từ 木 (cây) trong ngôn ngữ hằng ngày, thường dùng trong các bối cảnh như khảo sát thảm thực vật, làm vườn cảnh và quản lý môi trường.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「樹木(じゅもく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 幹や枝が木質化する植物の総称。
- 動物などを少しずつ慣れさせ、扱いや環境を受け入れるようにすること。
- 普通列車より停車駅が少なく、急行より多い種別の列車。
- 規則、基準、前例などをよりどころとして同様に扱う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 幹や枝が木質化する植物の総称。
Giải thích: 「樹木」 thường dùng trong cụm 「樹木を植える」(Trồng cây).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
