benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「熟知」

Cách đọc
じゅくち
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Biết rõ chi tiết về đối tượng và nội dung của nó.

Giải thích

Thông qua kinh nghiệm và học tập, người ta có được kiến thức đầy đủ và chính xác về các thể chế, địa phương, công nghệ, v.v.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Thông qua kinh nghiệm và học tập, người ta có được kiến thức đầy đủ và chính xác về các thể chế, địa phương, công nghệ, v.v.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Biết rõ chi tiết về đối tượng và nội dung của nó.

Ví dụ

  1. 現場を熟知した技術者が点検を担当する。

    Một kỹ sư am hiểu hiện trường sẽ phụ trách việc kiểm tra.

  2. 担当者は関連法令を熟知している。

    Người phụ trách am hiểu các luật và quy định liên quan.

  3. 地域事情を熟知する案内人に同行を頼んだ。

    Yêu cầu một người dẫn đường đi cùng, người này rất hiểu biết về địa phương.

Cách kết hợp thường dùng

  • 事情を熟知する

    am hiểu tình hình

  • 現場を熟知する

    am hiểu hiện trường

  • 制度を熟知する

    am hiểu chế độ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ là từng nghe qua, mà là hiểu chi tiết đến mức có thể vận dụng vào công việc thực tế.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「熟知(じゅくち)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 幹や枝が木質化する植物の総称。
  2. 動物などを少しずつ慣れさせ、扱いや環境を受け入れるようにすること。
  3. 対象の事情や内容を細部までよく知っていること。
  4. 普通列車より停車駅が少なく、急行より多い種別の列車。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 対象の事情や内容を細部までよく知っていること。

Giải thích: 「熟知」 thường dùng trong cụm 「事情を熟知する」(am hiểu tình hình).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1