benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「塾」

Cách đọc
じゅく
Từ loại
noun

Nghĩa

Một cơ sở giáo dục tư nhân cung cấp các dịch vụ học tập ngoài giờ học, như chuẩn bị thi và dạy thêm.

Giải thích

Chỉ cơ sở học tập mà trẻ em hoặc học sinh đến sau giờ học hay ngày nghỉ để được dạy môn học và hướng dẫn thi lên cấp.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ cơ sở học tập mà trẻ em hoặc học sinh đến sau giờ học hay ngày nghỉ để được dạy môn học và hướng dẫn thi lên cấp.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Một cơ sở giáo dục tư nhân cung cấp các dịch vụ học tập ngoài giờ học, như chuẩn bị thi và dạy thêm.

Ví dụ

  1. 高校受験に備えて週三回塾に通っている。

    Tôi đến lớp luyện thi ba lần một tuần để chuẩn bị cho kỳ thi vào trung học phổ thông.

  2. この塾では少人数で数学を教える。

    Lớp luyện thi này dạy toán theo nhóm nhỏ.

  3. 学校と塾の宿題を両立させる必要がある。

    Cần cân đối bài tập của trường và bài tập của lớp học thêm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 塾に通う

    Đi học ở lớp luyện thi

  • 塾で学ぶ

    Học tại lớp luyện thi

  • 学習塾

    Trung tâm luyện thi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khác trường công lập, chỉ cơ sở giáo dục tư nhân cung cấp phụ đạo hoặc hướng dẫn thi; đôi khi cũng chỉ tư thục trong lịch sử.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「塾(じゅく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 学校の授業外に、受験対策や補習などを行う民間の教育施設。
  2. 対象の事情や内容を細部までよく知っていること。
  3. 幹や枝が木質化する植物の総称。
  4. 動物などを少しずつ慣れさせ、扱いや環境を受け入れるようにすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 学校の授業外に、受験対策や補習などを行う民間の教育施設。

Giải thích: 「塾」 thường dùng trong cụm 「塾に通う」(Đi học ở lớp luyện thi).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1