Nghĩa
Không vội kết luận mà suy nghĩ đầy đủ về nhiều khía cạnh.
Giải thích
Đó là việc dành thời gian để đưa ra những quyết định quan trọng và cân nhắc kỹ lưỡng về lợi ích, bất lợi và tác động của nó.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đó là việc dành thời gian để đưa ra những quyết định quan trọng và cân nhắc kỹ lưỡng về lợi ích, bất lợi và tác động của nó.
Nghĩa chính 1
Không vội kết luận mà suy nghĩ đầy đủ về nhiều khía cạnh.
Ví dụ
-
提案を熟考した上で返答します。
Sẽ trả lời sau khi suy nghĩ kỹ về đề xuất.
-
熟考の末、計画を延期することにした。
Sau khi cân nhắc kỹ, đã quyết định hoãn kế hoạch.
-
複数の選択肢を熟考する時間が必要だ。
Cần có thời gian để cân nhắc kỹ nhiều phương án.
Cách kết hợp thường dùng
-
提案を熟考する
cân nhắc kỹ đề xuất
-
熟考を重ねる
suy xét kỹ lưỡng nhiều lần
-
熟考の末
sau khi cân nhắc kỹ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ được sử dụng để chỉ việc xem xét kỹ lưỡng các yếu tố quan trọng trước khi đưa ra quyết định, chứ không phải là suy nghĩ nhẹ nhàng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「熟考(じゅっこう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 学校の授業外に、受験対策や補習などを行う民間の教育施設。
- 結論を急がず、さまざまな点を十分に考えること。
- 対象の事情や内容を細部までよく知っていること。
- 幹や枝が木質化する植物の総称。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 結論を急がず、さまざまな点を十分に考えること。
Giải thích: 「熟考」 thường dùng trong cụm 「提案を熟考する」(cân nhắc kỹ đề xuất).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
