Nghĩa
Vị trí, nhiệt độ, giá cả, tỷ lệ, v.v. cao hơn trước.
Giải thích
Nó biểu thị sự tăng dần về số lượng và mức độ, từ việc di chuyển lên trên một cách vật lý.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó biểu thị sự tăng dần về số lượng và mức độ, từ việc di chuyển lên trên một cách vật lý.
Nghĩa chính 1
Vị trí, nhiệt độ, giá cả, tỷ lệ, v.v. cao hơn trước.
Ví dụ
-
気球がゆっくり上昇した。
Khinh khí cầu từ từ bay lên.
-
原材料価格の上昇が製品価格に影響した。
Giá nguyên liệu tăng đã ảnh hưởng đến giá sản phẩm.
-
気温が急激に上昇する見込みだ。
Nhiệt độ dự kiến sẽ tăng nhanh.
Cách kết hợp thường dùng
-
上昇する
tăng lên
-
価格の上昇
giá tăng
-
上昇傾向
xu hướng tăng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là một sự thay đổi hướng lên trên so với mức tiêu chuẩn. Nó không nhất thiết có nghĩa là giá trị đang tăng lên.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「上昇(じょうしょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 国家や国際機関の間で結ばれ、国際法上の権利・義務を定める正式な合意。
- 位置、温度、価格、割合などが以前より高くなること。
- 結論を急がず、さまざまな点を十分に考えること。
- 学校の授業外に、受験対策や補習などを行う民間の教育施設。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 位置、温度、価格、割合などが以前より高くなること。
Giải thích: 「上昇」 thường dùng trong cụm 「上昇する」(tăng lên).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
