benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「情勢」

Cách đọc
じょうせい
Từ loại
noun

Nghĩa

Tình hình chung đang thay đổi xung quanh các vấn đề chính trị, kinh tế, xã hội, v.v.

Giải thích

Nó đại diện cho một phạm vi rộng các xu hướng và tình huống mà nhiều yếu tố có ảnh hưởng lẫn nhau.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó đại diện cho một phạm vi rộng các xu hướng và tình huống mà nhiều yếu tố có ảnh hưởng lẫn nhau.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tình hình chung đang thay đổi xung quanh các vấn đề chính trị, kinh tế, xã hội, v.v.

Ví dụ

  1. 国際情勢の変化を受けて会議が開かれた。

    Hội nghị được tổ chức trước những thay đổi của tình hình quốc tế.

  2. 現地の情勢を分析して渡航の可否を判断する。

    Phân tích tình hình địa phương, quyết định có nên đi hay không.

  3. 経済情勢は地域ごとに異なる。

    Tình hình kinh tế khác nhau theo từng khu vực.

Cách kết hợp thường dùng

  • 国際情勢

    tình hình quốc tế

  • 情勢を分析する

    phân tích tình hình

  • 情勢が変化する

    tình hình thay đổi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ dùng để chỉ sự chuyển động của một khu vực rộng lớn, bao gồm cả chính trị, kinh tế và xã hội, chứ không phải là những điều kiện tạm thời của cá nhân.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「情勢(じょうせい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 政治、経済、社会などを取り巻く、変化しつつある全体的な状況。
  2. 発酵の働きを利用して酒などを造ること。
  3. 位置、温度、価格、割合などが以前より高くなること。
  4. 国家や国際機関の間で結ばれ、国際法上の権利・義務を定める正式な合意。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 政治、経済、社会などを取り巻く、変化しつつある全体的な状況。

Giải thích: 「情勢」 thường dùng trong cụm 「国際情勢」(tình hình quốc tế).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1