Nghĩa
Sự nhiệt tình, được thúc đẩy mạnh mẽ bởi mục tiêu và hoạt động, cố gắng tập trung sức lực.
Giải thích
Nó thể hiện một khát vọng mạnh mẽ và bền vững để làm việc, nghiên cứu, nghệ thuật, lý tưởng, v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện một khát vọng mạnh mẽ và bền vững để làm việc, nghiên cứu, nghệ thuật, lý tưởng, v.v.
Nghĩa chính 1
Sự nhiệt tình, được thúc đẩy mạnh mẽ bởi mục tiêu và hoạt động, cố gắng tập trung sức lực.
Ví dụ
-
彼女は教育への情熱を持ち続けている。
Cô ấy vẫn giữ niềm đam mê với giáo dục.
-
若い研究者の情熱が新しい発見につながった。
Niềm đam mê của nhà nghiên cứu trẻ đã dẫn đến một phát hiện mới.
-
情熱だけでなく、具体的な計画も必要だ。
Không chỉ cần đam mê mà còn cần một kế hoạch cụ thể.
Cách kết hợp thường dùng
-
情熱を注ぐ
dồn tâm huyết
-
情熱を持つ
Có niềm đam mê
-
強い情熱
Một niềm đam mê mạnh mẽ.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó thể hiện sự quan tâm mạnh mẽ và mong muốn hành động liên tục, chứ không phải là sự kích thích tạm thời.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「情熱(じょうねつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 船などから陸地へ上がること。
- 目標や活動に強く心を動かされ、力を注ごうとする熱意。
- 液体を加熱して蒸気にし、冷やして再び液体に戻すことで成分を分けたり純度を高めたりする操作。
- 政治、経済、社会などを取り巻く、変化しつつある全体的な状況。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 目標や活動に強く心を動かされ、力を注ごうとする熱意。
Giải thích: 「情熱」 thường dùng trong cụm 「情熱を注ぐ」(dồn tâm huyết).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
