benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「上空」

Cách đọc
じょうくう
Từ loại
noun

Nghĩa

Bầu trời nằm ngay trên một địa điểm hoặc khu vực.

Giải thích

Không phận phía trên một điểm tham chiếu trên mặt đất.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Không phận phía trên một điểm tham chiếu trên mặt đất.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Bầu trời nằm ngay trên một địa điểm hoặc khu vực.

Ví dụ

  1. 空港の上空を旅客機が通過した。

    Một máy bay chở khách bay qua vùng trời phía trên sân bay.

  2. 台風の目を上空から観測した。

    Quan sát mắt bão từ trên không.

  3. 市内上空には厚い雲が広がっている。

    Mây dày bao phủ vùng trời phía trên thành phố.

Cách kết hợp thường dùng

  • 上空を飛ぶ

    bay trên không

  • 上空から見る

    nhìn từ trên không

  • 都市の上空

    vùng trời phía trên thành phố

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng gắn với một địa điểm làm mốc trên mặt đất; không nhất thiết chỉ toàn bộ bầu trời xa xôi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「上空(じょうくう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 目標や活動に強く心を動かされ、力を注ごうとする熱意。
  2. 船などから陸地へ上がること。
  3. 液体を加熱して蒸気にし、冷やして再び液体に戻すことで成分を分けたり純度を高めたりする操作。
  4. ある地点・地域の真上に広がる空。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. ある地点・地域の真上に広がる空。

Giải thích: 「上空」 thường dùng trong cụm 「上空を飛ぶ」(bay trên không).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1