Nghĩa
Khu vực trải rộng quanh hoặc dưới chân một lâu đài.
Giải thích
Chỉ vùng đất gần lâu đài và thị trấn lịch sử quanh lâu đài, nơi các võ sĩ và thương nhân từng sinh sống.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ vùng đất gần lâu đài và thị trấn lịch sử quanh lâu đài, nơi các võ sĩ và thương nhân từng sinh sống.
Nghĩa chính 1
Khu vực trải rộng quanh hoặc dưới chân một lâu đài.
Ví dụ
-
城下の平地に武家屋敷が置かれていた。
Dinh thự của các gia đình võ sĩ được đặt trên vùng đất bằng dưới chân lâu đài.
Cách kết hợp thường dùng
-
城下の土地
đất dưới chân lâu đài
Nghĩa khác 2
Thành phố được hình thành xung quanh lâu đài, là trung tâm của thị trấn.
Ví dụ
-
城下には今も古い町割りが残る。
Khu phố quanh lâu đài đến nay vẫn giữ cách phân chia đường phố cổ.
-
祭りの日には城下が多くの観光客でにぎわう。
Trong những ngày lễ hội, thị trấn này tràn ngập du khách đến tham quan.
Cách kết hợp thường dùng
-
城下に暮らす
sống trong khu phố quanh lâu đài
-
城下町
thị trấn quanh lâu đài
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ngày nay, trong bối cảnh lịch sử và du lịch, nó thường được dùng để chỉ một khu vực đô thị phát triển xung quanh lâu đài.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「城下(じょうか)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある地点・地域の真上に広がる空。
- 目標や活動に強く心を動かされ、力を注ごうとする熱意。
- 船などから陸地へ上がること。
- 城の周辺やふもとに広がる地域。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 城の周辺やふもとに広がる地域。
Giải thích: 「城下」 thường dùng trong cụm 「城下の土地」(đất dưới chân lâu đài).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
