Nghĩa
Ước nguyện hoặc mục tiêu đã mong mỏi lâu ngày trở thành hiện thực.
Giải thích
Đây là từ trang trọng cho biết mong ước mạnh mẽ, tình yêu hoặc mục tiêu lớn được thực hiện sau thời gian và nỗ lực.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là từ trang trọng cho biết mong ước mạnh mẽ, tình yêu hoặc mục tiêu lớn được thực hiện sau thời gian và nỗ lực.
Nghĩa chính 1
Ước nguyện hoặc mục tiêu đã mong mỏi lâu ngày trở thành hiện thực.
Ví dụ
-
長年の願いがついに成就した。
Ước nguyện nhiều năm cuối cùng đã thành tựu.
-
恋愛成就を願って神社を訪れた。
Tôi đến đền cầu cho tình duyên thành tựu.
-
計画の成就には住民の理解が必要だ。
Sự thấu hiểu của cư dân là cần thiết để kế hoạch thành công.
Cách kết hợp thường dùng
-
願いが成就する
ước nguyện thành hiện thực
-
恋愛成就
tình duyên thành tựu
-
目的を成就する
hoàn thành mục đích
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng khi ước vọng lâu năm hoặc mục đích quan trọng được thực hiện hoàn toàn, hơn là kế hoạch nhỏ hằng ngày.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「成就(じょうじゅ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 長く願っていたことや目標が実現すること。
- 城の周辺やふもとに広がる地域。
- ある地点・地域の真上に広がる空。
- 目標や活動に強く心を動かされ、力を注ごうとする熱意。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 長く願っていたことや目標が実現すること。
Giải thích: 「成就」 thường dùng trong cụm 「願いが成就する」(ước nguyện thành hiện thực).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
