Nghĩa
Có thứ hạng, cấp bậc hoặc vị trí tương đối cao.
Giải thích
Chỉ thứ hạng cao nói chung và chữ số bậc cao hoặc thiết bị cấp trên trong lĩnh vực máy tính.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ thứ hạng cao nói chung và chữ số bậc cao hoặc thiết bị cấp trên trong lĩnh vực máy tính.
Nghĩa chính 1
Có thứ hạng, cấp bậc hoặc vị trí tương đối cao.
Ví dụ
-
予選の上位三チームが決勝へ進む。
Ba đội đứng đầu vòng loại sẽ vào chung kết.
Cách kết hợp thường dùng
-
上位に入る
lọt vào nhóm đứng đầu
Nghĩa khác 2
Trong xử lý thông tin, các số liệu có trọng lượng lớn, chẳng hạn như các byte.
Ví dụ
-
数値の上位バイトから順に送信する。
Gửi theo thứ tự từ byte trên của giá trị số.
Cách kết hợp thường dùng
-
上位ビット
bit bậc cao
Nghĩa khác 3
Một bên quản lý các thiết bị và quy trình khác trong một mối quan hệ kết nối.
Ví dụ
-
端末は上位の管理サーバーから設定を受け取る。
Các thiết lập được gửi đến các thiết bị cuối từ máy chủ quản lý cấp cao hơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
上位システム
hệ thống cấp trên
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cần phân biệt theo ngữ cảnh giữa thứ hạng cao và cấp cao trong phân cấp máy tính. Không nhất thiết bao hàm đánh giá là ưu việt hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「上位(じょうい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 長く願っていたことや目標が実現すること。
- 城の周辺やふもとに広がる地域。
- ある地点・地域の真上に広がる空。
- 順位、階級、位置づけが比較的高いこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 順位、階級、位置づけが比較的高いこと。
Giải thích: 「上位」 thường dùng trong cụm 「上位に入る」(lọt vào nhóm đứng đầu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
