Nghĩa
Sự biến động trong lòng như vui, buồn nảy sinh vào từng lúc.
Giải thích
Có trường hợp chỉ trạng thái cảm xúc của người và trường hợp chỉ nét thi vị của nơi chốn, v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có trường hợp chỉ trạng thái cảm xúc của người và trường hợp chỉ nét thi vị của nơi chốn, v.v.
Nghĩa chính 1
Sự biến động trong lòng như vui, buồn nảy sinh vào từng lúc.
Ví dụ
-
環境に慣れるにつれて、子どもの情緒も安定してきた。
Khi dần quen môi trường, cảm xúc của đứa trẻ cũng ổn định hơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
情緒が安定する
cảm xúc ổn định
Nghĩa khác 2
Nét thú vị hoặc bầu không khí riêng cảm nhận từ cảnh sắc, sự vật.
Ví dụ
-
路地を歩くと、昔の下町の情緒が感じられる。
Đi trong ngõ có thể cảm nhận phong vị khu phố bình dân ngày xưa.
-
雨の夜の庭には、独特の情緒がある。
Khu vườn trong đêm mưa có một nét thi vị riêng.
Cách kết hợp thường dùng
-
下町の情緒
phong vị khu phố bình dân
-
情緒を感じる
cảm nhận nét thi vị
Điểm cần lưu ý khi dùng
「情緒が安定する」 chỉ trạng thái cảm xúc; 「下町の情緒」 chỉ phong vị nơi chốn. Ở đây đọc là 「じょうちょ」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「情緒(じょうちょ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 喜びや悲しみなど、その時々に生じる心の動き。
- 対立する相手との合意を図るため、自分の主張や条件の一部を引き下げること。
- 順位、階級、位置づけが比較的高いこと。
- 長く願っていたことや目標が実現すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 喜びや悲しみなど、その時々に生じる心の動き。
Giải thích: 「情緒」 thường dùng trong cụm 「情緒が安定する」(cảm xúc ổn định).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
