benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「尉」

Cách đọc
じょう
Từ loại
noun

Nghĩa

Chức quan đứng hàng thứ ba trong bốn cấp quan lại của cơ quan hành chính dưới chế độ luật lệnh.

Giải thích

Thuật ngữ lịch sử chỉ chức quan ở Nhật Bản cổ đại, đứng hàng thứ ba sau trưởng quan và thứ quan.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Thuật ngữ lịch sử chỉ chức quan ở Nhật Bản cổ đại, đứng hàng thứ ba sau trưởng quan và thứ quan.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Chức quan đứng hàng thứ ba trong bốn cấp quan lại của cơ quan hành chính dưới chế độ luật lệnh.

Ví dụ

  1. 律令制では、尉は官司の四等官のうち第三等に位置した。

    Trong hệ thống luật lệ, tướng lĩnh được xếp hạng thứ ba trong số các quan chức cấp bốn của chính quyền.

  2. 古文書には、彼が尉に任じられた経緯が記されている。

    Tài liệu cổ ghi lại quá trình ông được bổ nhiệm vào chức 尉.

  3. 役職名に含まれる尉の字から、当時の官位制度が分かる。

    Từ chữ 尉 trong tên chức vụ có thể hiểu được hệ thống quan vị thời đó.

Cách kết hợp thường dùng

  • 四等官の尉

    Thiếu úy của quân đoàn 4.

  • 尉に任じる

    Bổ nhiệm làm sĩ quan cấp úy

  • 官職としての尉

    Chức úy trong quan chế

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tên gọi này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh lịch sử và văn học cổ điển Nhật Bản, và không giống như "尉" (phụ tá) trong quân hàm hiện đại.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「尉(じょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 若い未婚女性を指す古風な語。
  2. 人の心に生じる感情や気持ち。
  3. 名詞の後に付き、その物の形や状態であることを表す語。
  4. 律令制の官司で、四等官のうち第三等に当たる官職。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 律令制の官司で、四等官のうち第三等に当たる官職。

Giải thích: 「尉」 thường dùng trong cụm 「四等官の尉」(Thiếu úy của quân đoàn 4.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1