Nghĩa
Cảm xúc hoặc tình cảm nảy sinh trong lòng người.
Giải thích
Từ ngữ dùng để biểu hiện cảm xúc trong tâm trí, lòng trắc ẩn và tình yêu dành cho người khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ ngữ dùng để biểu hiện cảm xúc trong tâm trí, lòng trắc ẩn và tình yêu dành cho người khác.
Nghĩa chính 1
Cảm xúc hoặc tình cảm nảy sinh trong lòng người.
Ví dụ
-
情を排して、証拠だけに基づいて判断した。
Gạt tình cảm sang một bên và chỉ phán đoán dựa trên bằng chứng.
Cách kết hợp thường dùng
-
情を排する
gạt bỏ tình cảm
Nghĩa khác 2
Tình thương, tình yêu và sự thân thiết với người khác.
Ví dụ
-
長く暮らした町に深い情が移った。
Nảy sinh tình cảm sâu đậm với thành phố nơi mình sống lâu năm.
-
彼は情にほだされ、頼みを断れなかった。
Anh ấy mềm lòng vì tình cảm nên không thể từ chối lời nhờ vả.
Cách kết hợp thường dùng
-
情が移る
nảy sinh tình cảm gắn bó
-
情にほだされる
mềm lòng vì tình cảm
Điểm cần lưu ý khi dùng
「情」 đứng riêng là từ văn viết chỉ cảm xúc hoặc lòng trắc ẩn. Cần phân biệt với nghĩa của các từ ghép độc lập như 「実情」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「情(じょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 名詞の後に付き、その物の形や状態であることを表す語。
- 喜びや悲しみなど、その時々に生じる心の動き。
- 人の心に生じる感情や気持ち。
- 対立する相手との合意を図るため、自分の主張や条件の一部を引き下げること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人の心に生じる感情や気持ち。
Giải thích: 「情」 thường dùng trong cụm 「情を排する」(gạt bỏ tình cảm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
