Nghĩa
Trong tiếng Nhật, một loại từ phụ gắn sau từ khác để chỉ cách, quan hệ hoặc thái độ của người nói.
Giải thích
Các từ như 「が」「を」「に」「は」 không tự biểu thị khái niệm chính mà đảm nhiệm quan hệ và chức năng trong câu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Các từ như 「が」「を」「に」「は」 không tự biểu thị khái niệm chính mà đảm nhiệm quan hệ và chức năng trong câu.
Nghĩa chính 1
Trong tiếng Nhật, một loại từ phụ gắn sau từ khác để chỉ cách, quan hệ hoặc thái độ của người nói.
Ví dụ
-
「を」は動作の対象を示す助詞として使われる。
「を」 được dùng như một trợ từ chỉ đối tượng của hành động.
-
この文では助詞の選び方が不自然だ。
Trong câu này, việc chọn phụ từ là không tự nhiên.
-
格助詞と係助詞の違いを例文で確認した。
Kiểm tra bằng câu ví dụ sự khác nhau giữa trợ từ chỉ cách và trợ từ nêu chủ đề.
Cách kết hợp thường dùng
-
助詞を使う
dùng trợ từ
-
助詞の選択
Lựa chọn trợ từ
-
格助詞
trợ từ chỉ cách
Điểm cần lưu ý khi dùng
Một số chức năng giống giới từ tiếng Anh, nhưng trong tiếng Nhật trợ từ đứng sau từ chính và được chia thành nhiều loại.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「助詞(じょし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 学者、芸術家、評論家など、社会的に活躍する女性への敬称。
- 女性、または女の子。
- 日本語で語に付いて、格、関係、話し手の態度などを示す付属語。
- 律令制の官司で、四等官のうち第三等に当たる官職。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 日本語で語に付いて、格、関係、話し手の態度などを示す付属語。
Giải thích: 「助詞」 thường dùng trong cụm 「助詞を使う」(dùng trợ từ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
